Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

palsgrave

/'pɔ:lzgreiv/

danh từ

  • (sử học) lãnh chúa
Định nghĩa tiếng Anh

n (Middle Ages) the lord of a palatinate who exercised sovereign powers over his lands

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...