Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palsgrave

/'pɔ:lzgreiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palsgrave

/'pɔ:lzgreiv/

danh từ

  • (sử học) lãnh chúa
Định nghĩa tiếng Anh

n (Middle Ages) the lord of a palatinate who exercised sovereign powers over his lands

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...