Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palsied

/'pɒ:lzid/ phổ biến #42841
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palsied

//

* tính từ
  • bị ảnh hưởng bởi chứng liệt
Định nghĩa tiếng Anh

s. affected with palsy or uncontrollable tremor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...