Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paltriness

/'p:ltrinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paltriness

/'p:ltrinis/

danh từ

  • tính tầm thường, tính nhỏ mọn; tính đáng khinh, tính ti tiện
Định nghĩa tiếng Anh

n. worthlessness due to insignificance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...