paltry
Nghĩa thường dùng
“A paltry two percent raise disappointed staff.”Mức tăng lương nhỏ nhoi hai phần trăm khiến nhân viên thất vọng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paltry
/'pɔ:ltri/
tính từ
- không đáng kể, tầm thương, nhỏ mọn; đáng khinh, ti tiện
- a paltry sum: món tiền nhỏ mọn
- a paltry excuse: lý do vớ vẩn
Định nghĩa tiếng Anh
s not worth considering s contemptibly small in amount