Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palustral

/pә'lʌstrәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palustral

//

* tính từ
  • thuộc đầm lầy; lắm đầm lầy
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a bog or marsh; boggy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...