Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pampas

/'pæmpəz/ phổ biến #33180
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pampas

/'pæmpəz/

danh từ, số nhiều pampa /'pæmpə/

  • đồng hoang (ở Nam mỹ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the vast grassy plains of northern Argentina

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...