pampas
/'pæmpəz/ phổ biến #33180
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pampas
/'pæmpəz/
danh từ, số nhiều pampa /'pæmpə/
- đồng hoang (ở Nam mỹ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the vast grassy plains of northern Argentina