Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pamperer

//

  • xem pamper
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, pampers.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...