panada
/pə'nɑ:də/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
panada
/pə'nɑ:də/
danh từ
- bánh mì nấu thành cháo đặc
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Panade
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Panade
Đang tải...