Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

panamanian

/,pænə'meinjən/ phổ biến #15895
Biến thể từ panamanians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

panamanian

/,pænə'meinjən/

tính từ

  • (thuộc) Pa-na-ma

danh từ

  • người Pa-na-ma
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Panama a. of or relating to or characteristic of Panama or its people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...