panatella
/.pænә'telә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
panatella
//
* danh từ- điếu xì gà dài, chiều ngang nhỏ
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...