Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7331

pancake

/'pænkeik/

danh từ

  • bánh kếp (giống như bánh đa)
    • flat as a pancake: đét như bánh kếp, đét như cá mắm

nội động từ

  • (hàng không), (từ lóng) xuống thẳng (thân vẫn ngang)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a flat cake of thin batter fried on both sides on a griddle

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...