Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pancake day

//

* danh từ
  • thứ ba trước tuần chay, ngày ăn bánh xếp theo truyền thống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...