Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pandanaceae

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pandanaceae

//

* danh từ
  • (thực vật học) họ dứa dại
Định nghĩa tiếng Anh

n. family of woody plants of the order Pandanales including pandanus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...