Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pandora

/pæn'dɔ:rə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pandora

/pæn'dɔ:rə/

danh từ

  • (âm nhạc) đàn banđua
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Greek mythology) the first woman; created by Hephaestus on orders from Zeus who presented her to Epimetheus along with a box filled with evils

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...