Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pandore

/pæn'dɔ:rə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pandore

/pæn'dɔ:rə/

danh từ

  • (âm nhạc) đàn banđua
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...