Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

panegyrize

/'pænidʤiraiz/

ngoại động từ

  • ca ngợi, tán tụng
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To praise highly; to extol in a public speech; to\n write or deliver a panegyric upon; to eulogize.\nv. i. To indulge in panegyrics.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...