Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

panegyrize

/'pænidʤiraiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

panegyrize

/'pænidʤiraiz/

ngoại động từ

  • ca ngợi, tán tụng
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To praise highly; to extol in a public speech; to write or deliver a panegyric upon; to eulogize. v. i. To indulge in panegyrics.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...