Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

panel interview

Đang hiển thị mục gốc panel interview cho “panel interviewer”.

Nghĩa thường dùng

cuộc phỏng vấn với nhiều người phỏng vấn cùng một lúc danh từ

“She prepared thoroughly for her panel interview.”Cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho cuộc phỏng vấn hội đồng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...