Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pangenesis

/pæn'dʒenisis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pangenesis

//

* danh từ
  • thuyết mầm; thuyết pangen
Định nghĩa tiếng Anh

n. An hypothesis advanced by Darwin in explanation of heredity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...