Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

panhead

/'pænhed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

panhead

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) đầu nón cụt (bu-long, đinh tán)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...