panhellenic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
panhellenic
//
* tính từ- toàn Hy lạp
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to all the Greeks
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to all the Greeks
Đang tải...