Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

panhellenic

/.pænhe'lenik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

panhellenic

//

* tính từ
  • toàn Hy lạp
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to all the Greeks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...