Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

panhellenism

//

* danh từ
  • tinh thần/ chủ nghĩa/ thuyết toàn Hy lạp
Định nghĩa tiếng Anh

n. A scheme to unite all the Greeks in one political\n body.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...