panhellenist
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
panhellenist
//
* danh từ- xem Panhellenism, chỉ người theo
Định nghĩa tiếng Anh
n. An advocate of Panhellenism.
Từ điển Anh–Việt
112.295 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. An advocate of Panhellenism.
Đang tải...