Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

panic-stricken

/'pænik,strikən/

tính từ

  • hoảng sợ, hoang mang sợ hãi
Định nghĩa tiếng Anh

s thrown into a state of intense fear or desperation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...