Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

panicled

/pə'nɪkjəlɪt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

panicled

//

  • xem panicle
Định nghĩa tiếng Anh

a. Furnished with panicles; arranged in, or like, panicles; paniculate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...