panocha
/pә'nәutʃә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
panocha
//
- Cách viết khác : panoche
Định nghĩa tiếng Anh
n fudge made with brown sugar and butter and milk and nuts
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n fudge made with brown sugar and butter and milk and nuts
Đang tải...