Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pansophical

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pansophical

//

  • xem pansophic
Định nghĩa tiếng Anh

a. All-wise; claiming universal knowledge; as, pansophical pretenders.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...