Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pantalets

/,pæntə'lets/

danh từ số nhiều

  • quần đàn bà
  • quần đùi (để) đi xe đạp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...