Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pantalets

/,pæntə'lets/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pantalets

/,pæntə'lets/

danh từ số nhiều

  • quần đàn bà
  • quần đùi (để) đi xe đạp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...