pantalettes
/,pæntə'lets/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pantalettes
/,pæntə'lets/
danh từ số nhiều
- quần đàn bà
- quần đùi (để) đi xe đạp
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...