Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pantaloon

/,pæntə'lu:n/
Biến thể từ pantalooned quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pantaloon

/,pæntə'lu:n/

danh từ

  • vai hề trong kịch câm
  • (sử học), (số nhiều hoặc số ít) quần bó ống, quần chẽn
  • (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quần
Định nghĩa tiếng Anh

n. a buffoon in modern pantomimes; the butt of jokes n. a character in the commedia dell'arte; portrayed as a foolish old man n. trousers worn in former times

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...