Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

pantechnicon

/pæn'teknikən/

danh từ

  • kho hàng đồ g
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large moving van (especially one used for moving furniture)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...