pantihose
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pantihose
//
* danh từ, pl- quần chật ống; áo nịt (quần bó sát người che hông, chân và bàn chân của phụ nữ)
- y phục tương tự che chân và thân người của các diễn viên nhào lộn, múa
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...