Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pantographic

/,pæntə'græfik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pantographic

/,pæntə'græfik/

tính từ

  • vẽ truyền bằng máy
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Pantographical

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...