Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pantology

/pæn'tɔlәdʒ i/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pantology

//

* danh từ
  • tổng luận về thế giới
Định nghĩa tiếng Anh

n. A systematic view of all branches of human knowledge; a work of universal information.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...