Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pantometer

/pæn'tɔmitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pantometer

//

* danh từ
  • thước đo vạn năng
Định nghĩa tiếng Anh

n. An instrument for measuring angles for determining elevations, distances, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...