pantomimic
/,pæntə'mimik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pantomimic
/,pæntə'mimik/
tính từ
- (thuộc) kịch câm; có tính chất kịch câm
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Pantomimical
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Pantomimical
Đang tải...