Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pantopragmatic

/,pæntəpræg'mætik/

danh từ

  • người hay nhúng vào mọi việc

tính từ

  • hay nhúng vào mọi việc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...