Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pantostomatic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pantostomatic

//

  • tíh từ
  • (sinh vật học) hấp thu toàn bộ bề mặt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...