panzers
/'pæntsəz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
panzers
/'pæntsəz/
danh từ số nhiều
- (thông tục) quân thiết giáp
Định nghĩa tiếng Anh
n. an armored vehicle or tank
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. an armored vehicle or tank
Đang tải...