Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

papain

/pə'peiin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

papain

/pə'peiin/

danh từ

  • Papain
Định nghĩa tiếng Anh

n a proteolytic enzyme obtained from the unripe papaya; used as a meat tenderizer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...