Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

papally

//

  • xem papal
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a papal manner; popishly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...