Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

papaver

/pә'peivә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

papaver

//

* danh từ
  • cây thuốc phiện
Định nghĩa tiếng Anh

n type genus of the Papaveraceae; chiefly bristly hairy herbs with usually showy flowers

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...