Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paper-bag cookery

/'peipəbæg'kukəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paper-bag cookery

/'peipəbæg'kukəri/

danh từ

  • cách nấu túi giấy (nấu thức ăn bằng túi giấy phết bơ bỏ lò)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...