Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

paper-bag cookery

/'peipəbæg'kukəri/

danh từ

  • cách nấu túi giấy (nấu thức ăn bằng túi giấy phết bơ bỏ lò)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...