Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

paper-stainer

/'peipə,steinə/

danh từ

  • người in màu lên giấy dán tường
  • người làm giấy dán tường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...