paper-stainer
/'peipə,steinə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paper-stainer
/'peipə,steinə/
danh từ
- người in màu lên giấy dán tường
- người làm giấy dán tường
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...