paperbacked
/'peipәbækt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paperbacked
//
- xem paperback
Định nghĩa tiếng Anh
s (of books) having a flexible binding
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s (of books) having a flexible binding
Đang tải...