Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

paperer

//

  • xem paper
Định nghĩa tiếng Anh

n. one whose occupation is decorating walls with wallpaper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...