Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paperer

/'peɪpə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paperer

//

  • xem paper
Định nghĩa tiếng Anh

n. one whose occupation is decorating walls with wallpaper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...