papery
/'peipəri/ phổ biến #26915
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
papery
/'peipəri/
tính từ
- như giấy; mỏng như giấy
Định nghĩa tiếng Anh
s. thin and paperlike
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. thin and paperlike
Đang tải...