Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

papillate

/'pæpilit/

tính từ

  • (như) papillary
  • có nh
Định nghĩa tiếng Anh

a. resembling or covered with papillae

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...