Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

papism

/'peipizәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

papism

//

* danh từ
  • đạo Gia tô; Công giáo
  • phái giáo hoàng
Định nghĩa tiếng Anh

n the beliefs and practices of the Catholic Church based in Rome n offensive terms for the practices and rituals of the Roman Catholic Church

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...