Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

papistical

/pə'pistik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

papistical

/pə'pistik/

tính từ

  • theo chủ nghĩa giáo hoàng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the Church of Rome and its doctrines and ceremonies; pertaining to popery; popish; -- used disparagingly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...