pappy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pappy
/'pæpi/
tính từ
- sền sệt
Định nghĩa tiếng Anh
a. Like pap; soft; succulent; tender.
Từ điển Anh–Việt
112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Like pap; soft; succulent; tender.
Đang tải...